sách phong

Học thuật
Thân thiện
sách phong

Ông vua ban sách phong cho vị tướng có công.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban sắc, phong chức tước cho người công, trong xã hội : "Sách phong" danh từ chỉ hành động hoặc nghi thức chính thức của triều đình (thường vua) ban tặng danh hiệu, tước vị, đặc biệt cho phụ nữ, để vinh danh công lao hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua đã tiến hành lễ sách phong cho làm "Quốc mẫu". (Hành động ban tặng danh hiệu cao quý.)
    • Sách phong của triều đình một vinh dự lớn cho cả dòng họ. (Chỉ văn bản hoặc nghi thức phong tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được sách phong": được triều đình chính thức ban tặng danh hiệu.
    • được sách phong làm "Phu nhân" có chồng lập được đại công.
  • "lễ sách phong": chỉ nghi lễ long trọng để tiến hành việc phong tặng.
    • Lễ sách phong diễn ra tại điện Thái Hòa với đầy đủ nghi thức.
Biến thể từ gần giống
  • Phong tặng (động từ): ban tặng danh hiệu, huân chương (nghĩa rộng hiện đại hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Ban sắc (danh từ/động từ): từ cổ, gần nghĩa với "sách phong", chỉ việc ban bố sắc lệnh phong tặng.
Từ đồng nghĩa
  • Tấn phong: phong tặng chức tước, địa vị cao (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Gia phong: (từ cổ) ban tặng danh hiệu.
Lưu ý về cách dùng
  • "Sách phong" từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, mô tả các nghi thức của chế độ phong kiến. Từ này không còn được dùng trong ngôn ngữ hành chính hay đời sống hiện đại.
  • Trong các văn bản, sử sách, "sách phong" có thể vừa chỉ , vừa chỉ .
sách phong

Ông vua ban sách phong cho vị tướng có công.

  1. Ban sắc, phong chức tước cho người công, trong xã hội .